Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "công kích" (1)

công kích
phát
Tiếng Anh Động từattack
Từ vựng của tôi
Quân đội công kích kẻ thù.
The army attacks the enemy.

swap_horiz Từ liên quan "công kích" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "công kích" (1)

Quân đội công kích kẻ thù.
The army attacks the enemy.